瞎寫 hạt tả Hán Việt: hạt tả Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 寫 (tả)Hán Việthạt tảCấu tạo瞎 + 寫 · hạt + tả nghĩa thành phần: hạt + tả Nghĩa EngCihui 瞎寫 iāxiě v. write aimlessly