瞎巴

xiā bā hạt ba

Hán Việt: hạt ba · Pinyin: xiā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勇猛的巴中士兵。瞎,谓目无敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻勇猛的巴中士兵。瞎,谓目无敌人。