瞎帳 xiā zhàng · hạt trướng Hán Việt: hạt trướng · Pinyin: xiā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 帳 (trướng)Pinyinxiā zhàngHán Việthạt trướngCấu tạo瞎 + 帳 · hạt + trướng nghĩa thành phần: hạt + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻白费心力毫无功效的蠢事。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白费心力毫无功效的蠢事。