瞎幌幌

hạt hoảng hoảng

Hán Việt: hạt hoảng hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎幌幌 iāhuǎnghuǎng r.v. <topo.> bamboozle; hoodwink