瞎幹 hạt cán Hán Việt: hạt cán Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 幹 (cán)Hán Việthạt cánCấu tạo瞎 + 幹 · hạt + cán nghĩa thành phần: hạt + cán Nghĩa EngCihui 瞎幹 iāgàn v. go it blind