瞎扯蛋

xiā chě dàn hạt xả đản

Hán Việt: hạt xả đản · Pinyin: xiā chě dàn

Tổng quan

nói bừa | nói nhảm

Cấu tạo: (hạt) + (xả) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói bừa | nói nhảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无根据﹑无中心地乱说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无根据﹑无中心地乱说。

Eng

  • CC-CEDICT to talk irresponsibly; to talk nonsense
  • Cihui to talk irresponsibly; to talk nonsense