瞎拼

xiā pīn hạt bính

Hán Việt: hạt bính · Pinyin: xiā pīn

Tổng quan

mua sắm như một thú vui (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (hạt) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua sắm như một thú vui (từ mượn) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘋狂購物的意思。為英文shopping的音譯。如:「這兩家百貨公司正進行折扣戰,讓我們去瞎拼一下。」也作「瞎拚」。

Eng

  • CC-CEDICT shopping as a fun pastime (loanword) (Tw)
  • Cihui shopping as a fun pastime (loanword) (Tw)