瞎捧 hạt phủng Hán Việt: hạt phủng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 捧 (phủng)Hán Việthạt phủngCấu tạo瞎 + 捧 · hạt + phủng nghĩa thành phần: hạt + phủng Nghĩa EngCihui 瞎捧 iāpěng v. <coll.> heap praises on sb. blindly