瞎掄 hạt luân Hán Việt: hạt luân Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 掄 (luân)Hán Việthạt luânCấu tạo瞎 + 掄 · hạt + luân nghĩa thành phần: hạt + luân Nghĩa EngCihui 瞎掄 iālūn v. flail one's arms/fists/etc.