瞎搭訕

hạt đáp san

Hán Việt: hạt đáp san

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (đáp) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎搭訕 iā dāshàn v. <coll.> join a conversation