瞎摸 hạt mạc Hán Việt: hạt mạc Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 摸 (mạc)Hán Việthạt mạcCấu tạo瞎 + 摸 · hạt + mạc nghĩa thành phần: hạt + mạc Nghĩa EngCihui 瞎摸 iāmō v. grope blindly (in darkness/etc.)