瞎晃
hạt hoảng
Hán Việt: hạt hoảng · Pinyin: xiā huàng
Tổng quan
đi lang thang | làm loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lang thang | làm loạn
Eng
- CC-CEDICT to roam about|to monkey around
- Cihui to roam about/to monkey around