瞎榜

xiā bǎng hạt bảng

Hán Việt: hạt bảng · Pinyin: xiā bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时陈若拙的讥称。陈不学无术,竟中了礼部试第二名榜眼,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时陈若拙的讥称。陈不学无术,竟中了礼部试第二名榜眼,故称。