瞎泡 hạt phao Hán Việt: hạt phao Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 泡 (phao)Hán Việthạt phaoCấu tạo瞎 + 泡 · hạt + phao nghĩa thành phần: hạt + phao Nghĩa EngCihui 瞎泡 xiāpào v. dawdle