瞎浪 xiā làng · hạt lãng Hán Việt: hạt lãng · Pinyin: xiā làng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 浪 (lãng)Pinyinxiā làngHán Việthạt lãngCấu tạo瞎 + 浪 · hạt + lãng nghĩa thành phần: hạt + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言→乱地到处游荡。Tân Hoa Tự Điển 1.方言→乱地到处游荡。