瞎猜

xiā cāi hạt sai

Hán Việt: hạt sai · Pinyin: xiā cāi

Tổng quan

đoán mò | đoán bừa

Cấu tạo: (hạt) + (sai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoán mò | đoán bừa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂猜想。如:「別瞎猜,根本不是這麼一回事!」

Eng

  • CC-CEDICT to make a wild guess|blind guess
  • Cihui to make a wild guess; blind guess