瞎球 hạt cầu Hán Việt: hạt cầu Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 球 (cầu)Hán Việthạt cầuCấu tạo瞎 + 球 · hạt + cầu nghĩa thành phần: hạt + cầu Nghĩa EngCihui 瞎球 iāqiú adv. <topo.> 1. foolishly 2. unknowingly