瞎生 xiā shēng · hạt sanh Hán Việt: hạt sanh · Pinyin: xiā shēng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 生 (sanh)Pinyinxiā shēngHán Việthạt sanhCấu tạo瞎 + 生 · hạt + sanh nghĩa thành phần: hạt + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称以卜卦算命为业的盲人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称以卜卦算命为业的盲人。