瞎碰 hạt bính Hán Việt: hạt bính Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 碰 (bính)Hán Việthạt bínhCấu tạo瞎 + 碰 · hạt + bính nghĩa thành phần: hạt + bính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盲目的嘗試。如:「找工作不能到處瞎碰,必須先訂定方向。」EngCihui 瞎碰 iāpèng* v. try randomly/haphazardly