瞎聊
hạt liêu
Hán Việt: hạt liêu · Pinyin: xiā liáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.閒談。如:「做點正經事,別儘忙著瞎聊!」 2.瞎說、胡扯。如:「又在瞎聊了,我可一點也不信。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乱说;随便闲谈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乱说;随便闲谈。
Eng
- Cihui 瞎聊 iāliáo* v. 1. talk rubbish 2. chat idly