瞎菜 hạt thái Hán Việt: hạt thái Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 菜 (thái)Hán Việthạt tháiCấu tạo瞎 + 菜 · hạt + thái nghĩa thành phần: hạt + thái Nghĩa EngCihui 瞎菜 iācài <coll.> v.o. have no way out; be finished