瞎蒙
hạt mông
Hán Việt: hạt mông · Pinyin: xiā mēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙骗;欺蒙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙骗;欺蒙。
Eng
- Cihui 瞎蒙 iāmēng v. <coll.> make a wild guess
Hán Việt: hạt mông · Pinyin: xiā mēng