瞎謅
hạt sưu
Hán Việt: hạt sưu · Pinyin: xiā zhōu
Tổng quan
nói nhăng nói cuội: tán hươu tán vượn
Nghĩa
Việt
- Cihui nói nhăng nói cuội; tán hươu tán vượn。 說胡亂編造的話。
- Cihui nói nhăng nói cuội: tán hươu tán vượn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂編造一些不真確的話。《金瓶梅》第六一回:「你這花子,單管只瞎謅,倒是個女先生!」
Eng
- Cihui 瞎謅 iāzhōu v. <topo.> 1. talk wildly 2. chat idly