瞎謅

xiā zhōu hạt sưu

Hán Việt: hạt sưu · Pinyin: xiā zhōu

Tổng quan

nói nhăng nói cuội: tán hươu tán vượn

Cấu tạo: (hạt) + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nhăng nói cuội: tán hươu tán vượn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言胡说八道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言胡说八道。

Eng

  • Cihui 瞎謅 iāzhōu v. <topo.> 1. talk wildly 2. chat idly