瞎賬 xiā zhàng · hạt trướng Hán Việt: hạt trướng · Pinyin: xiā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 賬 (trướng)Pinyinxiā zhàngHán Việthạt trướngCấu tạo瞎 + 賬 · hạt + trướng nghĩa thành phần: hạt + trướng