瞎賴 hạt lại Hán Việt: hạt lại Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 賴 (lại)Hán Việthạt lạiCấu tạo瞎 + 賴 · hạt + lại nghĩa thành phần: hạt + lại Nghĩa EngCihui 瞎賴 iālài v. <coll.> 1. stubbornly deny a fault 2. put the blame on others without the slightest justification