瞎賬

xiā zhàng hạt trướng

Hán Việt: hạt trướng · Pinyin: xiā zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有适当的人继承﹑管理的财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指没有适当的人继承﹑管理的财产。