瞎走 hạt tẩu Hán Việt: hạt tẩu Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 走 (tẩu)Hán Việthạt tẩuCấu tạo瞎 + 走 · hạt + tẩu nghĩa thành phần: hạt + tẩu Nghĩa EngCihui 瞎走 iāzǒu v. walk aimlessly