瞎跑

xiā pǎo hạt bào

Hán Việt: hạt bào · Pinyin: xiā pǎo

Tổng quan

chạy lung tung

Cấu tạo: (hạt) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy lung tung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无目标地乱走; 比喻盲目地跟随别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无目标地乱走。 2.比喻盲目地跟随别人。

Eng

  • Cihui 瞎跑 iāpǎo v. rush around blindly