瞎路

xiā lù hạt lộ

Hán Việt: hạt lộ · Pinyin: xiā lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盲目摸索的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盲目摸索的道路。