瞎迷 hạt mê Hán Việt: hạt mê Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 迷 (mê)Hán Việthạt mêCấu tạo瞎 + 迷 · hạt + mê nghĩa thành phần: hạt + mê Nghĩa EngCihui 瞎迷 iāmí <coll.> v. be dumbfounded; find oneself at a loss