瞎闖 xiā chuǎng · hạt sấm Hán Việt: hạt sấm · Pinyin: xiā chuǎng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 闖 (sấm)Pinyinxiā chuǎngHán Việthạt sấmCấu tạo瞎 + 闖 · hạt + sấm nghĩa thành phần: hạt + sấm Nghĩa EngCihui 瞎闖 iāchuǎng v. make reckless/rash moves