瞎闖
hạt sấm
Hán Việt: hạt sấm · Pinyin: xiā chuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盲目地闯荡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盲目地闯荡。
Eng
- Cihui 瞎闖 iāchuǎng v. make reckless/rash moves
Hán Việt: hạt sấm · Pinyin: xiā chuǎng