瞎驢 xiā lǘ · hạt lư Hán Việt: hạt lư · Pinyin: xiā lǘ Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 驢 (lư)Pinyinxiā lǘHán Việthạt lưCấu tạo瞎 + 驢 · hạt + lư nghĩa thành phần: hạt + lư Nghĩa ViệtCihui hạt lư (譬喻)盲目之驢馬。譬至愚也。臨濟錄序曰:「正法誰傳,瞎驢邊滅。」☸