瞑坐 míng zuò · minh tọa Hán Việt: minh tọa · Pinyin: míng zuò Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 坐 (tọa)Pinyinmíng zuòHán Việtminh tọaCấu tạo瞑 + 坐 · minh + tọa nghĩa thành phần: minh + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭目静坐。Tân Hoa Tự Điển 1.闭目静坐。