瞑弓 míng gōng · minh cung Hán Việt: minh cung · Pinyin: míng gōng Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 弓 (cung)Pinyinmíng gōngHán Việtminh cungCấu tạo瞑 + 弓 · minh + cung nghĩa thành phần: minh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓名。Tân Hoa Tự Điển 1.弓名。