瞑截 míng jié · minh tiệt Hán Việt: minh tiệt · Pinyin: míng jié Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 截 (tiệt)Pinyinmíng jiéHán Việtminh tiệtCấu tạo瞑 + 截 · minh + tiệt nghĩa thành phần: minh + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中截取。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中截取。