瞑拜 míng bài · minh bái Hán Việt: minh bái · Pinyin: míng bài Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 拜 (bái)Pinyinmíng bàiHán Việtminh báiCấu tạo瞑 + 拜 · minh + bái nghĩa thành phần: minh + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭目合掌行跪拜礼以示虔诚。Tân Hoa Tự Điển 1.闭目合掌行跪拜礼以示虔诚。