瞑然 míng rán · minh nhiên Hán Việt: minh nhiên · Pinyin: míng rán Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 然 (nhiên)Pinyinmíng ránHán Việtminh nhiênCấu tạo瞑 + 然 · minh + nhiên nghĩa thành phần: minh + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 模凝糊地; 闭目貌; 指默默地若有所思的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.模凝糊地。 2.闭目貌。 3.指默默地若有所思的样子。