瞑眠 míng mián · minh miên Hán Việt: minh miên · Pinyin: míng mián Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 眠 (miên)Pinyinmíng miánHán Việtminh miênCấu tạo瞑 + 眠 · minh + miên nghĩa thành phần: minh + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩上睡觉。Tân Hoa Tự Điển 1.晩上睡觉。