瞑睫 míng jié · minh tiệp Hán Việt: minh tiệp · Pinyin: míng jié Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 睫 (tiệp)Pinyinmíng jiéHán Việtminh tiệpCấu tạo瞑 + 睫 · minh + tiệp nghĩa thành phần: minh + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合目。Tân Hoa Tự Điển 1.合目。