瞑臣 míng chén · minh thần Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng chén Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 臣 (thần)Pinyinmíng chénHán Việtminh thầnCấu tạo瞑 + 臣 · minh + thần nghĩa thành phần: minh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋晋盲乐师师旷的自称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋晋盲乐师师旷的自称。