瞑聞 míng wén · minh văn Hán Việt: minh văn · Pinyin: míng wén Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 聞 (văn)Pinyinmíng wénHán Việtminh vănCấu tạo瞑 + 聞 · minh + văn nghĩa thành phần: minh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐约听见。Tân Hoa Tự Điển 1.隐约听见。