瞞人耳目 man nhân nhĩ mục Hán Việt: man nhân nhĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Hán Việtman nhân nhĩ mụcCấu tạo瞞 + 人 + 耳 + 目 · man + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: man + nhân + nhĩ + mục Nghĩa EngCihui 瞞人耳目 ánrén'ěrmù f.e. pull the wool over sb.'s eyes