瞞天智 mán tiān zhì · man thiên trí Hán Việt: man thiên trí · Pinyin: mán tiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 天 (thiên) + 智 (trí)Pinyinmán tiān zhìHán Việtman thiên tríCấu tạo瞞 + 天 + 智 · man + thiên + trí nghĩa thành phần: man + thiên + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻极大的智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.喻极大的智慧。