瞞天賬

mán tiān zhàng man thiên trướng

Hán Việt: man thiên trướng · Pinyin: mán tiān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (thiên) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐瞒欺骗的坏主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻隐瞒欺骗的坏主意。