瞞得過 man đắc quá Hán Việt: man đắc quá Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 得 (đắc) + 過 (quá)Hán Việtman đắc quáCấu tạo瞞 + 得 + 過 · man + đắc + quá nghĩa thành phần: man + đắc + quá Nghĩa EngCihui 瞞得過 ándeguò r.v. be able to cover up (a secret/etc.)