瞞襠褲 mán dāng kù · man đang khố Hán Việt: man đang khố · Pinyin: mán dāng kù Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 襠 (đang) + 褲 (khố)Pinyinmán dāng kùHán Việtman đang khốCấu tạo瞞 + 襠 + 褲 · man + đang + khố nghĩa thành phần: man + đang + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有裆的裤子。以别于无裆的套裤而言。Tân Hoa Tự Điển 1.有裆的裤子。以别于无裆的套裤而言。