眍牢

kōu láo

Pinyin: kōu láo

Tổng quan

Cấu tạo: + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢笼;笼络。瞘﹐通"皋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢笼;笼络。瞘﹐通"皋"。