瞞不了 man bất liễu Hán Việt: man bất liễu Tổng quan lừa không được Cấu tạo: 瞞 (man) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtman bất liễuCấu tạo瞞 + 不 + 了 · man + bất + liễu nghĩa thành phần: man + bất + liễu Nghĩa ViệtCihui lừa không đượcEngCihui 瞞不了 ánbuliǎo r.v. be unable to cover up (a secret/etc.)